TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

архива́риус

giống đựcđộng vật
arxivárius[ɐrxʲɪˈvarʲɪʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên архива́риус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

архива́риус nghĩa là chuyên viên lưu trữ.

Nghĩa của архива́риус

Danh từ

  1. Chuyên viên lưu trữ.

Biến cách của архива́риус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?архива́риусархива́риусы
Sinh cách кого? чего?архива́риусаархива́риусов
Tặng cách кому? чему?архива́риусуархива́риусам
Đối cách кого? что?архива́риусаархива́риусов
Công cụ cách кем? чем?архива́риусомархива́риусами
Giới cách о ком? о чём?архива́риусеархива́риусах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

архивариус nghĩa là gì?

архивариус (danh từ) nghĩa là chuyên viên lưu trữ.

архивариус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là архива́риус (phiên âm Latinh arxivárius, IPA [ɐrxʲɪˈvarʲɪʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.