TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

архиви́ровать

thể chưa hoàn thành
arxivírovatʹ[ɐrxʲɪˈvʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên архиви́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

архиви́ровать nghĩa là lưu trữ thông tin.

Nghĩa của архиви́ровать

Động từ

  1. Lưu trữ thông tin.

Chia động từ архиви́ровать

NgôiHiện tại
яархиви́рую
тыархиви́руешь
он / она́ / оно́архиви́рует
мыархиви́руем
выархиви́руете
они́архиви́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + архивировать.

Quá khứ

Giống đực (он)архиви́ровал
Giống cái (она́)архиви́ровала
Giống trung (оно́)архиви́ровало
Số nhiều (они́)архиви́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)архиви́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)архиви́руйте

Câu hỏi thường gặp

архивировать nghĩa là gì?

архивировать (động từ) nghĩa là lưu trữ thông tin.

архивировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là архиви́ровать (phiên âm Latinh arxivírovatʹ, IPA [ɐrxʲɪˈvʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.