архиви́ровать
Dấu sắc trên архиви́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
архиви́ровать nghĩa là lưu trữ thông tin.
Nghĩa của архиви́ровать
Động từ
- Lưu trữ thông tin.
Chia động từ архиви́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | архиви́рую |
| ты | архиви́руешь |
| он / она́ / оно́ | архиви́рует |
| мы | архиви́руем |
| вы | архиви́руете |
| они́ | архиви́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + архивировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | архиви́ровал |
| Giống cái (она́) | архиви́ровала |
| Giống trung (оно́) | архиви́ровало |
| Số nhiều (они́) | архиви́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | архиви́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | архиви́руйте |
Câu hỏi thường gặp
архивировать nghĩa là gì?
архивировать (động từ) nghĩa là lưu trữ thông tin.
архивировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là архиви́ровать (phiên âm Latinh arxivírovatʹ, IPA [ɐrxʲɪˈvʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.