TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

архиепи́скоп

giống đựcđộng vật
arxijepískop[ɐrxʲɪ(j)ɪˈpʲiskəp] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên архиепи́скоп chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

архиепи́скоп nghĩa là tổng giáo chủ, tổng chủ giáo.

Nghĩa của архиепи́скоп

Danh từ

  1. Tổng giáo chủ, tổng chủ giáo, tổng giám mục.

Biến cách của архиепи́скоп (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?архиепи́скопархиепи́скопы
Sinh cách кого? чего?архиепи́скопаархиепи́скопов
Tặng cách кому? чему?архиепи́скопуархиепи́скопам
Đối cách кого? что?архиепи́скопаархиепи́скопов
Công cụ cách кем? чем?архиепи́скопомархиепи́скопами
Giới cách о ком? о чём?архиепи́скопеархиепи́скопах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

архиепископ nghĩa là gì?

архиепископ (danh từ) nghĩa là tổng giáo chủ, tổng chủ giáo.

архиепископ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là архиепи́скоп (phiên âm Latinh arxijepískop, IPA [ɐrxʲɪ(j)ɪˈpʲiskəp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.