TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

архите́ктор

giống đựcđộng vật
arxitéktor[ɐrxʲɪˈtʲektər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên архите́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

архите́ктор nghĩa là kiến trúc sư, nhà kiến trúc.

Nghĩa của архите́ктор

Danh từ

  1. Kiến trúc sư, nhà kiến trúc.

Biến cách của архите́ктор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?архите́кторархите́кторы
Sinh cách кого? чего?архите́ктораархите́кторов
Tặng cách кому? чему?архите́кторуархите́кторам
Đối cách кого? что?архите́ктораархите́кторов
Công cụ cách кем? чем?архите́кторомархите́кторами
Giới cách о ком? о чём?архите́ктореархите́кторах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

архитектор nghĩa là gì?

архитектор (danh từ) nghĩa là kiến trúc sư, nhà kiến trúc.

архитектор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là архите́ктор (phiên âm Latinh arxitéktor, IPA [ɐrxʲɪˈtʲektər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.