TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

архипела́г

giống đựcbất động vật
arxipelág[ɐrxʲɪpʲɪˈɫak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên архипела́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

архипела́г nghĩa là quần đảo.

Nghĩa của архипела́г

Danh từ

  1. Quần đảo.

Biến cách của архипела́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?архипела́гархипела́ги
Sinh cách кого? чего?архипела́гаархипела́гов
Tặng cách кому? чему?архипела́гуархипела́гам
Đối cách кого? что?архипела́гархипела́ги
Công cụ cách кем? чем?архипела́гомархипела́гами
Giới cách о ком? о чём?архипела́геархипела́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

архипелаг nghĩa là gì?

архипелаг (danh từ) nghĩa là quần đảo.

архипелаг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là архипела́г (phiên âm Latinh arxipelág, IPA [ɐrxʲɪpʲɪˈɫak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.