TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

архитекту́ра

giống cáibất động vật
arxitektúra[ɐrxʲɪtʲɪkˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên архитекту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

архитекту́ра nghĩa là kiến trúc học, kiến trúc.

Nghĩa của архитекту́ра

Danh từ

  1. искусство Kiến trúc học, [khoa] kiến trúc.
  2. стиль [kiểu] kiến trúc.

Biến cách của архитекту́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?архитекту́раархитекту́ры
Sinh cách кого? чего?архитекту́рыархитекту́р
Tặng cách кому? чему?архитекту́реархитекту́рам
Đối cách кого? что?архитекту́руархитекту́ры
Công cụ cách кем? чем?архитекту́ройархитекту́рами
Giới cách о ком? о чём?архитекту́реархитекту́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với архитекту́ра

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với архитекту́ра

  • Валенсия известна своей необычной архитектурой. Valencia nỗi tiếng về những công trình kiến trúc khác thường của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6286029

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

архитектура nghĩa là gì?

архитектура (danh từ) nghĩa là kiến trúc học, kiến trúc.

архитектура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là архитекту́ра (phiên âm Latinh arxitektúra, IPA [ɐrxʲɪtʲɪkˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.