TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

арши́н

giống đựcbất động vật
aršín[ɐrˈʂɨn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên арши́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

арши́н nghĩa là ác-sin.

Nghĩa của арши́н

Danh từ

  1. Ác-sin (đơn vị đo chiều dài Nga bằng 0, 71m).

Biến cách của арши́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?арши́нарши́ны
Sinh cách кого? чего?арши́наарши́нов
Tặng cách кому? чему?арши́нуарши́нам
Đối cách кого? что?арши́нарши́ны
Công cụ cách кем? чем?арши́номарши́нами
Giới cách о ком? о чём?арши́неарши́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аршин nghĩa là gì?

аршин (danh từ) nghĩa là ác-sin.

аршин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là арши́н (phiên âm Latinh aršín, IPA [ɐrˈʂɨn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.