арши́н
giống đựcbất động vật
aršín[ɐrˈʂɨn]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên арши́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
арши́н nghĩa là ác-sin.
Nghĩa của арши́н
Danh từ
- Ác-sin (đơn vị đo chiều dài Nga bằng 0, 71m).
Biến cách của арши́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | арши́н | арши́ны |
| Sinh cách кого? чего? | арши́на | арши́нов |
| Tặng cách кому? чему? | арши́ну | арши́нам |
| Đối cách кого? что? | арши́н | арши́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | арши́ном | арши́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | арши́не | арши́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
аршин nghĩa là gì?
аршин (danh từ) nghĩa là ác-sin.
аршин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là арши́н (phiên âm Latinh aršín, IPA [ɐrˈʂɨn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.