TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ары́к

giống đựcbất động vật
arýk[ɐˈrɨk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ары́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ары́к nghĩa là ngòi, mương.

Nghĩa của ары́к

Danh từ

  1. Ngòi, mương (ở Trung Á).

Biến cách của ары́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ары́кары́ки
Sinh cách кого? чего?ары́каары́ков
Tặng cách кому? чему?ары́куары́кам
Đối cách кого? что?ары́кары́ки
Công cụ cách кем? чем?ары́комары́ками
Giới cách о ком? о чём?ары́кеары́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

арык nghĩa là gì?

арык (danh từ) nghĩa là ngòi, mương.

арык đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ары́к (phiên âm Latinh arýk, IPA [ɐˈrɨk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.