TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

асбе́ст

giống đựcbất động vật
asbést[ɐzˈbʲest] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên асбе́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

асбе́ст nghĩa là bạch miên, amiăng.

Nghĩa của асбе́ст

Danh từ

  1. Atbet, bạch miên, amiăng.

Biến cách của асбе́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?асбе́стасбе́сты
Sinh cách кого? чего?асбе́стаасбе́стов
Tặng cách кому? чему?асбе́стуасбе́стам
Đối cách кого? что?асбе́стасбе́сты
Công cụ cách кем? чем?асбе́стомасбе́стами
Giới cách о ком? о чём?асбе́стеасбе́стах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

асбест nghĩa là gì?

асбест (danh từ) nghĩa là bạch miên, amiăng.

асбест đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là асбе́ст (phiên âm Latinh asbést, IPA [ɐzˈbʲest]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.