асбе́ст
giống đựcbất động vật
asbést[ɐzˈbʲest]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên асбе́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
асбе́ст nghĩa là bạch miên, amiăng.
Nghĩa của асбе́ст
Danh từ
- Atbet, bạch miên, amiăng.
Biến cách của асбе́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | асбе́ст | асбе́сты |
| Sinh cách кого? чего? | асбе́ста | асбе́стов |
| Tặng cách кому? чему? | асбе́сту | асбе́стам |
| Đối cách кого? что? | асбе́ст | асбе́сты |
| Công cụ cách кем? чем? | асбе́стом | асбе́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | асбе́сте | асбе́стах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
асбест nghĩa là gì?
асбест (danh từ) nghĩa là bạch miên, amiăng.
асбест đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là асбе́ст (phiên âm Latinh asbést, IPA [ɐzˈbʲest]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.