TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аспе́кт

giống đựcbất động vật
aspékt[ɐˈspʲekt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аспе́кт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аспе́кт nghĩa là phương diện, quan điểm.

Nghĩa của аспе́кт

Danh từ

  1. Phương diện, quan điểm, khía cạnh.
    • в э́том аспе́ктеvề phương diện này
    • под други́м аспе́ктомdưới khía cạnh (góc độ, giác độ) khác

Biến cách của аспе́кт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аспе́ктаспе́кты
Sinh cách кого? чего?аспе́ктааспе́ктов
Tặng cách кому? чему?аспе́ктуаспе́ктам
Đối cách кого? что?аспе́ктаспе́кты
Công cụ cách кем? чем?аспе́ктомаспе́ктами
Giới cách о ком? о чём?аспе́ктеаспе́ктах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аспект nghĩa là gì?

аспект (danh từ) nghĩa là phương diện, quan điểm.

аспект đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аспе́кт (phiên âm Latinh aspékt, IPA [ɐˈspʲekt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.