TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

асексуа́льность

giống cáibất động vật
asɛksuálʹnostʹ[ɐsɨksʊˈalʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên асексуа́льность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

асексуа́льность nghĩa là vô tính.

Nghĩa của асексуа́льность

Danh từ

  1. Vô tính.

Biến cách của асексуа́льность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?асексуа́льность
Sinh cách кого? чего?асексуа́льности
Tặng cách кому? чему?асексуа́льности
Đối cách кого? что?асексуа́льность
Công cụ cách кем? чем?асексуа́льностью
Giới cách о ком? о чём?асексуа́льности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

асексуальность nghĩa là gì?

асексуальность (danh từ) nghĩa là vô tính.

асексуальность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là асексуа́льность (phiên âm Latinh asɛksuálʹnostʹ, IPA [ɐsɨksʊˈalʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.