TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

асимметри́ческий

asimmetríčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên асимметри́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

асимметри́ческий nghĩa là không đối xứng, không cân đối.

Nghĩa của асимметри́ческий

Tính từ

  1. Không đối xứng, không cân đối, bất đối xứng.

Biến cách của асимметри́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchасимметри́ческийасимметри́ческоеасимметри́ческаяасимметри́ческие
Sinh cáchасимметри́ческогоасимметри́ческогоасимметри́ческойасимметри́ческих
Tặng cáchасимметри́ческомуасимметри́ческомуасимметри́ческойасимметри́ческим
Đối cáchасимметри́ческийасимметри́ческоеасимметри́ческуюасимметри́ческие
Công cụ cáchасимметри́ческимасимметри́ческимасимметри́ческойасимметри́ческими
Giới cáchасимметри́ческомасимметри́ческомасимметри́ческойасимметри́ческих
Dạng ngắn*асимметри́ческ*асимметри́ческо*асимметри́ческаасимметри́чески

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

асимметрический nghĩa là gì?

асимметрический (tính từ) nghĩa là không đối xứng, không cân đối.

асимметрический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là асимметри́ческий (phiên âm Latinh asimmetríčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.