TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аскети́зм

giống đựcbất động vật
asketízm[ɐskʲɪˈtʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аскети́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аскети́зм nghĩa là chủ nghĩa cấm dục.

Nghĩa của аскети́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa cấm dục; (воздержение) [sự] khổ hạnh, cấm dục, tuyệt dục.

Biến cách của аскети́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аскети́змаскети́змы
Sinh cách кого? чего?аскети́змааскети́змов
Tặng cách кому? чему?аскети́змуаскети́змам
Đối cách кого? что?аскети́змаскети́змы
Công cụ cách кем? чем?аскети́змомаскети́змами
Giới cách о ком? о чём?аскети́змеаскети́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аскетизм nghĩa là gì?

аскетизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cấm dục.

аскетизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аскети́зм (phiên âm Latinh asketízm, IPA [ɐskʲɪˈtʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.