TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аскорби́новый

askorbínovyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аскорби́новый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аскорби́новый nghĩa là Ascobic.

Nghĩa của аскорби́новый

Tính từ

  1. Ascobic.
    • аскорби́новая кислота́ — хим. —Axit ascobic.

Biến cách của аскорби́новый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchаскорби́новыйаскорби́новоеаскорби́новаяаскорби́новые
Sinh cáchаскорби́новогоаскорби́новогоаскорби́новойаскорби́новых
Tặng cáchаскорби́новомуаскорби́новомуаскорби́новойаскорби́новым
Đối cáchаскорби́новыйаскорби́новоеаскорби́новуюаскорби́новые
Công cụ cáchаскорби́новымаскорби́новымаскорби́новойаскорби́новыми
Giới cáchаскорби́новомаскорби́новомаскорби́новойаскорби́новых
Dạng ngắnаскорби́новаскорби́новоаскорби́новааскорби́новы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

аскорбиновый nghĩa là gì?

аскорбиновый (tính từ) nghĩa là Ascobic.

аскорбиновый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аскорби́новый (phiên âm Latinh askorbínovyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.