TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ассе́мблер

giống đựcbất động vật
assɛ́mbler[ɐˈsɛmblʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ассе́мблер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ассе́мблер nghĩa là trình hợp dịch, hợp ngữ, ngôn ngữ tổ hợp.

Nghĩa của ассе́мблер

Danh từ

  1. Trình hợp dịch.
  2. Hợp ngữ, ngôn ngữ tổ hợp.

Biến cách của ассе́мблер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ассе́мблерассе́мблеры
Sinh cách кого? чего?ассе́мблераассе́мблеров
Tặng cách кому? чему?ассе́мблеруассе́мблерам
Đối cách кого? что?ассе́мблерассе́мблеры
Công cụ cách кем? чем?ассе́мблеромассе́мблерами
Giới cách о ком? о чём?ассе́мблереассе́мблерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ассемблер nghĩa là gì?

ассемблер (danh từ) nghĩa là trình hợp dịch, hợp ngữ, ngôn ngữ tổ hợp.

ассемблер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ассе́мблер (phiên âm Latinh assɛ́mbler, IPA [ɐˈsɛmblʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.