TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аспира́нт

giống đựcđộng vật
aspiránt[ɐspʲɪˈrant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аспира́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аспира́нт nghĩa là nghiên cứu sinh.

Nghĩa của аспира́нт

Danh từ

  1. Nghiên cứu sinh.

Biến cách của аспира́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аспира́нтаспира́нты
Sinh cách кого? чего?аспира́нтааспира́нтов
Tặng cách кому? чему?аспира́нтуаспира́нтам
Đối cách кого? что?аспира́нтааспира́нтов
Công cụ cách кем? чем?аспира́нтомаспира́нтами
Giới cách о ком? о чём?аспира́нтеаспира́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

аспирант nghĩa là gì?

аспирант (danh từ) nghĩa là nghiên cứu sinh.

аспирант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аспира́нт (phiên âm Latinh aspiránt, IPA [ɐspʲɪˈrant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.