TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аспири́н

giống đựcbất động vật
aspirín[ɐspʲɪˈrʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аспири́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аспири́н nghĩa là át-pi-rin.

Nghĩa của аспири́н

Danh từ

  1. Át-pi-rin, axpirin.

Biến cách của аспири́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?аспири́н
Sinh cách кого? чего?аспири́на
Tặng cách кому? чему?аспири́ну
Đối cách кого? что?аспири́н
Công cụ cách кем? чем?аспири́ном
Giới cách о ком? о чём?аспири́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аспирин nghĩa là gì?

аспирин (danh từ) nghĩa là át-pi-rin.

аспирин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аспири́н (phiên âm Latinh aspirín, IPA [ɐspʲɪˈrʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.