TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ассамбле́я

giống cáibất động vật
assambléja[ɐsɐmˈblʲejə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ассамбле́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ассамбле́я nghĩa là hội nghị, đại hội.

Nghĩa của ассамбле́я

Danh từ

  1. Hội nghị.
  2. Đại hội.

Biến cách của ассамбле́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ассамбле́яассамбле́и
Sinh cách кого? чего?ассамбле́иассамбле́й
Tặng cách кому? чему?ассамбле́еассамбле́ям
Đối cách кого? что?ассамбле́юассамбле́и
Công cụ cách кем? чем?ассамбле́ейассамбле́ями
Giới cách о ком? о чём?ассамбле́еассамбле́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ассамблея nghĩa là gì?

ассамблея (danh từ) nghĩa là hội nghị, đại hội.

ассамблея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ассамбле́я (phiên âm Latinh assambléja, IPA [ɐsɐmˈblʲejə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.