TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ассениза́ция

giống cáibất động vật
assenizácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ассениза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ассениза́ция nghĩa là sự lấy nước thải, thanh toán nước thải.

Nghĩa của ассениза́ция

Danh từ

  1. Sự lấy nước thải, thanh toán nước thải, vệ sinh hóa.

Biến cách của ассениза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ассениза́цияассениза́ции
Sinh cách кого? чего?ассениза́цииассениза́ций
Tặng cách кому? чему?ассениза́цииассениза́циям
Đối cách кого? что?ассениза́циюассениза́ции
Công cụ cách кем? чем?ассениза́циейассениза́циями
Giới cách о ком? о чём?ассениза́цииассениза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ассенизация nghĩa là gì?

ассенизация (danh từ) nghĩa là sự lấy nước thải, thanh toán nước thải.

ассенизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ассениза́ция (phiên âm Latinh assenizácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.