ассимили́ровать
hai thể
assimilírovatʹ[ɐsʲɪmʲɪˈlʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ассимили́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ассимили́ровать nghĩa là đồng hóa.
Nghĩa của ассимили́ровать
Động từ
- Đồng hóa. + đối cách
Chia động từ ассимили́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | ассимили́рую | ассимили́рую |
| ты | ассимили́руешь | ассимили́руешь |
| он / она́ / оно́ | ассимили́рует | ассимили́рует |
| мы | ассимили́руем | ассимили́руем |
| вы | ассимили́руете | ассимили́руете |
| они́ | ассимили́руют | ассимили́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | ассимили́ровал |
| Giống cái (она́) | ассимили́ровала |
| Giống trung (оно́) | ассимили́ровало |
| Số nhiều (они́) | ассимили́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ассимили́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ассимили́руйте |
Câu hỏi thường gặp
ассимилировать nghĩa là gì?
ассимилировать (động từ) nghĩa là đồng hóa.
ассимилировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ассимили́ровать (phiên âm Latinh assimilírovatʹ, IPA [ɐsʲɪmʲɪˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.