ассисте́нт
Dấu sắc trên ассисте́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ассисте́нт nghĩa là người phụ việc, người giúp việc, trợ giáo.
Nghĩa của ассисте́нт
Danh từ
- Người phụ việc, người giúp việc, trợ lý, phụ tá, trợ tá.
- преподаватель вуза Trợ giáo.
Biến cách của ассисте́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ассисте́нт | ассисте́нты |
| Sinh cách кого? чего? | ассисте́нта | ассисте́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | ассисте́нту | ассисте́нтам |
| Đối cách кого? что? | ассисте́нта | ассисте́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | ассисте́нтом | ассисте́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | ассисте́нте | ассисте́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với ассисте́нт
- Мой ассистент это уладит. Trợ lý của tôi sẽ xử lý việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3871521
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ассистент nghĩa là gì?
ассистент (danh từ) nghĩa là người phụ việc, người giúp việc, trợ giáo.
ассистент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ассисте́нт (phiên âm Latinh assistént, IPA [ɐsʲɪˈsʲtʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.