TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ассимили́роваться

hai thể
assimilírovatʹsja[ɐsʲɪmʲɪˈlʲirəvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ассимили́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ассимили́роваться nghĩa là bị đồng hóa.

Nghĩa của ассимили́роваться

Động từ

  1. Bị đồng hóa. с + công cụ cách

Chia động từ ассимили́роваться

NgôiHiện tạiTương lai
яассимили́руюсьассимили́руюсь
тыассимили́руешьсяассимили́руешься
он / она́ / оно́ассимили́руетсяассимили́руется
мыассимили́руемсяассимили́руемся
выассимили́руетесьассимили́руетесь
они́ассимили́руютсяассимили́руются

Quá khứ

Giống đực (он)ассимили́ровался
Giống cái (она́)ассимили́ровалась
Giống trung (оно́)ассимили́ровалось
Số nhiều (они́)ассимили́ровались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ассимили́руйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ассимили́руйтесь

Câu hỏi thường gặp

ассимилироваться nghĩa là gì?

ассимилироваться (động từ) nghĩa là bị đồng hóa.

ассимилироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ассимили́роваться (phiên âm Latinh assimilírovatʹsja, IPA [ɐsʲɪmʲɪˈlʲirəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.