TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ассимиля́ция

giống cáibất động vật
assimiljácija[ɐsʲɪmʲɪˈlʲat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ассимиля́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ассимиля́ция nghĩa là sự đồng hóa.

Nghĩa của ассимиля́ция

Danh từ

  1. Sự đồng hóa.

Biến cách của ассимиля́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ассимиля́цияассимиля́ции
Sinh cách кого? чего?ассимиля́цииассимиля́ций
Tặng cách кому? чему?ассимиля́цииассимиля́циям
Đối cách кого? что?ассимиля́циюассимиля́ции
Công cụ cách кем? чем?ассимиля́циейассимиля́циями
Giới cách о ком? о чём?ассимиля́цииассимиля́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ассимиляция nghĩa là gì?

ассимиляция (danh từ) nghĩa là sự đồng hóa.

ассимиляция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ассимиля́ция (phiên âm Latinh assimiljácija, IPA [ɐsʲɪmʲɪˈlʲat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.