TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ассортиме́нт

giống đựcbất động vật
assortimént[ɐsərtʲɪˈmʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ассортиме́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ассортиме́нт nghĩa là mặt hàng, bộ.

Nghĩa của ассортиме́нт

Danh từ

  1. подбор Mặt hàng.
    • хоро́ший ассортиме́нт това́ровnhiều mặt hàng khác nhau
    • расширя́ть ассортиме́нт това́ровmở rộng mặt hàng
  2. комплект Bộ.

Biến cách của ассортиме́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ассортиме́нтассортиме́нты
Sinh cách кого? чего?ассортиме́нтаассортиме́нтов
Tặng cách кому? чему?ассортиме́нтуассортиме́нтам
Đối cách кого? что?ассортиме́нтассортиме́нты
Công cụ cách кем? чем?ассортиме́нтомассортиме́нтами
Giới cách о ком? о чём?ассортиме́нтеассортиме́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ассортимент nghĩa là gì?

ассортимент (danh từ) nghĩa là mặt hàng, bộ.

ассортимент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ассортиме́нт (phiên âm Latinh assortimént, IPA [ɐsərtʲɪˈmʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.