ассисти́ровать
Dấu sắc trên ассисти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ассисти́ровать nghĩa là trợ lý, phụ việc.
Nghĩa của ассисти́ровать
Động từ
- Trợ lý, phụ việc, giúp việc. + tặng cách
Chia động từ ассисти́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ассисти́рую |
| ты | ассисти́руешь |
| он / она́ / оно́ | ассисти́рует |
| мы | ассисти́руем |
| вы | ассисти́руете |
| они́ | ассисти́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ассистировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ассисти́ровал |
| Giống cái (она́) | ассисти́ровала |
| Giống trung (оно́) | ассисти́ровало |
| Số nhiều (они́) | ассисти́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ассисти́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ассисти́руйте |
Câu hỏi thường gặp
ассистировать nghĩa là gì?
ассистировать (động từ) nghĩa là trợ lý, phụ việc.
ассистировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ассисти́ровать (phiên âm Latinh assistírovatʹ, IPA [ɐsʲɪˈsʲtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.