TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ассисти́ровать

thể chưa hoàn thành
assistírovatʹ[ɐsʲɪˈsʲtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ассисти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ассисти́ровать nghĩa là trợ lý, phụ việc.

Nghĩa của ассисти́ровать

Động từ

  1. Trợ lý, phụ việc, giúp việc. + tặng cách

Chia động từ ассисти́ровать

NgôiHiện tại
яассисти́рую
тыассисти́руешь
он / она́ / оно́ассисти́рует
мыассисти́руем
выассисти́руете
они́ассисти́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ассистировать.

Quá khứ

Giống đực (он)ассисти́ровал
Giống cái (она́)ассисти́ровала
Giống trung (оно́)ассисти́ровало
Số nhiều (они́)ассисти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ассисти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ассисти́руйте

Câu hỏi thường gặp

ассистировать nghĩa là gì?

ассистировать (động từ) nghĩa là trợ lý, phụ việc.

ассистировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ассисти́ровать (phiên âm Latinh assistírovatʹ, IPA [ɐsʲɪˈsʲtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.