ассоции́ровать
hai thể
associírovatʹ[ɐsət͡sɨˈirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ассоции́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ассоции́ровать nghĩa là liên tưởng, liên hệ.
Nghĩa của ассоции́ровать
Động từ
- Liên tưởng, liên hệ.
Chia động từ ассоции́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | ассоции́рую | ассоции́рую |
| ты | ассоции́руешь | ассоции́руешь |
| он / она́ / оно́ | ассоции́рует | ассоции́рует |
| мы | ассоции́руем | ассоции́руем |
| вы | ассоции́руете | ассоции́руете |
| они́ | ассоции́руют | ассоции́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | ассоции́ровал |
| Giống cái (она́) | ассоции́ровала |
| Giống trung (оно́) | ассоции́ровало |
| Số nhiều (они́) | ассоции́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ассоции́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ассоции́руйте |
Họ từ của ассоции́ровать
Câu hỏi thường gặp
ассоциировать nghĩa là gì?
ассоциировать (động từ) nghĩa là liên tưởng, liên hệ.
ассоциировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ассоции́ровать (phiên âm Latinh associírovatʹ, IPA [ɐsət͡sɨˈirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.