астеро́ид
Dấu sắc trên астеро́ид chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
астеро́ид nghĩa là tiểu hành tinh, hành tinh nhỏ.
Nghĩa của астеро́ид
Danh từ
- Tiểu hành tinh, hành tinh nhỏ.
Biến cách của астеро́ид (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | астеро́ид | астеро́иды |
| Sinh cách кого? чего? | астеро́ида | астеро́идов |
| Tặng cách кому? чему? | астеро́иду | астеро́идам |
| Đối cách кого? что? | астеро́ид | астеро́иды |
| Công cụ cách кем? чем? | астеро́идом | астеро́идами |
| Giới cách о ком? о чём? | астеро́иде | астеро́идах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
астероид nghĩa là gì?
астероид (danh từ) nghĩa là tiểu hành tinh, hành tinh nhỏ.
астероид đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là астеро́ид (phiên âm Latinh asteróid, IPA [ɐstɨˈroɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.