TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

астигмати́зм

giống đựcbất động vật
astigmatízm[ɐsʲtʲɪɡmɐˈtʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên астигмати́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

астигмати́зм nghĩa là chứng loạn thị.

Nghĩa của астигмати́зм

Danh từ

  1. Chứng loạn thị.

Biến cách của астигмати́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?астигмати́змастигмати́змы
Sinh cách кого? чего?астигмати́змаастигмати́змов
Tặng cách кому? чему?астигмати́змуастигмати́змам
Đối cách кого? что?астигмати́змастигмати́змы
Công cụ cách кем? чем?астигмати́змомастигмати́змами
Giới cách о ком? о чём?астигмати́змеастигмати́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

астигматизм nghĩa là gì?

астигматизм (danh từ) nghĩa là chứng loạn thị.

астигматизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là астигмати́зм (phiên âm Latinh astigmatízm, IPA [ɐsʲtʲɪɡmɐˈtʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.