TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

астмати́ческий

astmatíčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên астмати́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

астмати́ческий nghĩa là suyễn.

Nghĩa của астмати́ческий

Tính từ

  1. Thuộc về hen, suyễn.
    • астмати́ческий припа́докcơn hen (suyễn)

Biến cách của астмати́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchастмати́ческийастмати́ческоеастмати́ческаяастмати́ческие
Sinh cáchастмати́ческогоастмати́ческогоастмати́ческойастмати́ческих
Tặng cáchастмати́ческомуастмати́ческомуастмати́ческойастмати́ческим
Đối cáchастмати́ческийастмати́ческоеастмати́ческуюастмати́ческие
Công cụ cáchастмати́ческимастмати́ческимастмати́ческойастмати́ческими
Giới cáchастмати́ческомастмати́ческомастмати́ческойастмати́ческих
Dạng ngắn*астмати́ческ*астмати́ческо*астмати́ческаастмати́чески

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

астматический nghĩa là gì?

астматический (tính từ) nghĩa là suyễn.

астматический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là астмати́ческий (phiên âm Latinh astmatíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.