TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

астробиоло́гия

giống cáibất động vật
astrobiológija[ɐstrəbʲɪɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên астробиоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

астробиоло́гия nghĩa là sinh học vũ trụ.

Nghĩa của астробиоло́гия

Danh từ

  1. Sinh học vũ trụ.

Biến cách của астробиоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?астробиоло́гияастробиоло́гии
Sinh cách кого? чего?астробиоло́гииастробиоло́гий
Tặng cách кому? чему?астробиоло́гииастробиоло́гиям
Đối cách кого? что?астробиоло́гиюастробиоло́гии
Công cụ cách кем? чем?астробиоло́гиейастробиоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?астробиоло́гииастробиоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

астробиология nghĩa là gì?

астробиология (danh từ) nghĩa là sinh học vũ trụ.

астробиология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là астробиоло́гия (phiên âm Latinh astrobiológija, IPA [ɐstrəbʲɪɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.