TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

астробота́ника

giống cáibất động vật
astrobotánika giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên астробота́ника chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

астробота́ника nghĩa là Thực vật học thiên văn, thực vật học thiên thể.

Nghĩa của астробота́ника

Danh từ

  1. Thực vật học thiên văn, thực vật học thiên thể.

Biến cách của астробота́ника (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?астробота́никаастробота́ники
Sinh cách кого? чего?астробота́никиастробота́ник
Tặng cách кому? чему?астробота́никеастробота́никам
Đối cách кого? что?астробота́никуастробота́ники
Công cụ cách кем? чем?астробота́никойастробота́никами
Giới cách о ком? о чём?астробота́никеастробота́никах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

астроботаника nghĩa là gì?

астроботаника (danh từ) nghĩa là Thực vật học thiên văn, thực vật học thiên thể.

астроботаника đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là астробота́ника (phiên âm Latinh astrobotánika); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.