TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

астроло́гия

giống cáibất động vật
astrológija[ɐstrɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên астроло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

астроло́гия nghĩa là chiêm tinh học, chiêm tinh thuật.

Nghĩa của астроло́гия

Danh từ

  1. Chiêm tinh học, chiêm tinh thuật.

Biến cách của астроло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?астроло́гияастроло́гии
Sinh cách кого? чего?астроло́гииастроло́гий
Tặng cách кому? чему?астроло́гииастроло́гиям
Đối cách кого? что?астроло́гиюастроло́гии
Công cụ cách кем? чем?астроло́гиейастроло́гиями
Giới cách о ком? о чём?астроло́гииастроло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

астрология nghĩa là gì?

астрология (danh từ) nghĩa là chiêm tinh học, chiêm tinh thuật.

астрология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là астроло́гия (phiên âm Latinh astrológija, IPA [ɐstrɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.