TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

астрона́вт

giống đựcđộng vật
astronávt[ɐstrɐˈnaft] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên астрона́вт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

астрона́вт nghĩa là Nhà du hành vũ trụ.

Nghĩa của астрона́вт

Danh từ

  1. Nhà du hành vũ trụ.

Biến cách của астрона́вт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?астрона́втастрона́вты
Sinh cách кого? чего?астрона́втаастрона́втов
Tặng cách кому? чему?астрона́втуастрона́втам
Đối cách кого? что?астрона́втаастрона́втов
Công cụ cách кем? чем?астрона́втомастрона́втами
Giới cách о ком? о чём?астрона́втеастрона́втах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với астрона́вт

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

астронавт nghĩa là gì?

астронавт (danh từ) nghĩa là Nhà du hành vũ trụ.

астронавт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là астрона́вт (phiên âm Latinh astronávt, IPA [ɐstrɐˈnaft]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.