TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

астрономи́ческий

astronomíčeskij[ɐstrənɐˈmʲit͡ɕɪskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên астрономи́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

астрономи́ческий nghĩa là thiên văn.

Nghĩa của астрономи́ческий

Tính từ

  1. Thuộc về thiên văn học, thiên văn.
    • астрономи́ческие ци́фрыnhững con số khổng lồ

Biến cách của астрономи́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchастрономи́ческийастрономи́ческоеастрономи́ческаяастрономи́ческие
Sinh cáchастрономи́ческогоастрономи́ческогоастрономи́ческойастрономи́ческих
Tặng cáchастрономи́ческомуастрономи́ческомуастрономи́ческойастрономи́ческим
Đối cáchастрономи́ческий / астрономи́ческогоастрономи́ческоеастрономи́ческуюастрономи́ческие / астрономи́ческих
Công cụ cáchастрономи́ческимастрономи́ческимастрономи́ческойастрономи́ческими
Giới cáchастрономи́ческомастрономи́ческомастрономи́ческойастрономи́ческих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

астрономический nghĩa là gì?

астрономический (tính từ) nghĩa là thiên văn.

астрономический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là астрономи́ческий (phiên âm Latinh astronomíčeskij, IPA [ɐstrənɐˈmʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.