TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

астрофи́зика

giống cáibất động vật
astrofízika[ɐstrɐˈfʲizʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên астрофи́зика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

астрофи́зика nghĩa là vật lý thiên văn, thiên văn vật lý.

Nghĩa của астрофи́зика

Danh từ

  1. Vật lý [học] thiên văn, thiên văn vật lý.

Biến cách của астрофи́зика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?астрофи́зикаастрофи́зики
Sinh cách кого? чего?астрофи́зикиастрофи́зик
Tặng cách кому? чему?астрофи́зикеастрофи́зикам
Đối cách кого? что?астрофи́зикуастрофи́зики
Công cụ cách кем? чем?астрофи́зикойастрофи́зиками
Giới cách о ком? о чём?астрофи́зикеастрофи́зиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

астрофизика nghĩa là gì?

астрофизика (danh từ) nghĩa là vật lý thiên văn, thiên văn vật lý.

астрофизика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là астрофи́зика (phiên âm Latinh astrofízika, IPA [ɐstrɐˈfʲizʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.