а́сура
giống đựcđộng vật
ásura[ˈasʊrə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên а́сура chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
а́сура nghĩa là a tu la.
Nghĩa của а́сура
Danh từ
- A tu la.
Biến cách của а́сура (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | а́сура | а́суры |
| Sinh cách кого? чего? | а́суры | а́сур |
| Tặng cách кому? чему? | а́суре | а́сурам |
| Đối cách кого? что? | а́суру | а́сур |
| Công cụ cách кем? чем? | а́сурой | а́сурами |
| Giới cách о ком? о чём? | а́суре | а́сурах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
асура nghĩa là gì?
асура (danh từ) nghĩa là a tu la.
асура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là а́сура (phiên âm Latinh ásura, IPA [ˈasʊrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.