TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́сура

giống đựcđộng vật
ásura[ˈasʊrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́сура chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́сура nghĩa là a tu la.

Nghĩa của а́сура

Danh từ

  1. A tu la.

Biến cách của а́сура (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́сураа́суры
Sinh cách кого? чего?а́сурыа́сур
Tặng cách кому? чему?а́суреа́сурам
Đối cách кого? что?а́суруа́сур
Công cụ cách кем? чем?а́суройа́сурами
Giới cách о ком? о чём?а́суреа́сурах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

асура nghĩa là gì?

асура (danh từ) nghĩa là a tu la.

асура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́сура (phiên âm Latinh ásura, IPA [ˈasʊrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.