TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

асфа́льт

giống đựcbất động vật
asfálʹt[ɐˈsfalʲt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên асфа́льт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

асфа́льт nghĩa là nhựa đường.

Nghĩa của асфа́льт

Danh từ

  1. Nhựa đường, atphan.

Biến cách của асфа́льт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?асфа́льтасфа́льты
Sinh cách кого? чего?асфа́льтаасфа́льтов
Tặng cách кому? чему?асфа́льтуасфа́льтам
Đối cách кого? что?асфа́льтасфа́льты
Công cụ cách кем? чем?асфа́льтомасфа́льтами
Giới cách о ком? о чём?асфа́льтеасфа́льтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của асфа́льт

Câu hỏi thường gặp

асфальт nghĩa là gì?

асфальт (danh từ) nghĩa là nhựa đường.

асфальт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là асфа́льт (phiên âm Latinh asfálʹt, IPA [ɐˈsfalʲt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.