атама́н
Dấu sắc trên атама́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
атама́н nghĩa là trưởng đội côzac, thủ lĩnh, đầu lĩnh.
Nghĩa của атама́н
Danh từ
- lịch sử Trưởng đội Côzac.
- главарь Thủ lĩnh, đầu lĩnh, đầu sỏ.
Biến cách của атама́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | атама́н | атама́ны |
| Sinh cách кого? чего? | атама́на | атама́нов |
| Tặng cách кому? чему? | атама́ну | атама́нам |
| Đối cách кого? что? | атама́на | атама́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | атама́ном | атама́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | атама́не | атама́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
атаман nghĩa là gì?
атаман (danh từ) nghĩa là trưởng đội côzac, thủ lĩnh, đầu lĩnh.
атаман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là атама́н (phiên âm Latinh atamán, IPA [ɐtɐˈman]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.