TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

атама́н

giống đựcđộng vật
atamán[ɐtɐˈman] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên атама́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

атама́н nghĩa là trưởng đội côzac, thủ lĩnh, đầu lĩnh.

Nghĩa của атама́н

Danh từ

  1. lịch sử Trưởng đội Côzac.
  2. главарь Thủ lĩnh, đầu lĩnh, đầu sỏ.

Biến cách của атама́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?атама́натама́ны
Sinh cách кого? чего?атама́наатама́нов
Tặng cách кому? чему?атама́нуатама́нам
Đối cách кого? что?атама́наатама́нов
Công cụ cách кем? чем?атама́номатама́нами
Giới cách о ком? о чём?атама́неатама́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

атаман nghĩa là gì?

атаман (danh từ) nghĩa là trưởng đội côzac, thủ lĩnh, đầu lĩnh.

атаман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là атама́н (phiên âm Latinh atamán, IPA [ɐtɐˈman]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.