TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

атакова́ть

Cấp độ ≈B1 hai thể Trong 3.000 từ thông dụng nhất
atakovátʹ[ɐtəkɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên атакова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

атакова́ть nghĩa là tấn công, tiến công.

Nghĩa của атакова́ть

Động từ

  1. Tấn công, tiến công, công kích, xung kích, xung phong. + đối cách

Chia động từ атакова́ть

NgôiHiện tạiTương lai
яатаку́юатаку́ю
тыатаку́ешьатаку́ешь
он / она́ / оно́атаку́етатаку́ет
мыатаку́ематаку́ем
выатаку́етеатаку́ете
они́атаку́ютатаку́ют

Quá khứ

Giống đực (он)атакова́л
Giống cái (она́)атакова́ла
Giống trung (оно́)атакова́ло
Số nhiều (они́)атакова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)атаку́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)атаку́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với атакова́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

атаковать nghĩa là gì?

атаковать (động từ) nghĩa là tấn công, tiến công.

атаковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là атакова́ть (phiên âm Latinh atakovátʹ, IPA [ɐtəkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.