TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

атеи́зм

giống đựcbất động vật
atɛízm[ɐtɨˈizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên атеи́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

атеи́зм nghĩa là chủ nghĩa vô thần.

Nghĩa của атеи́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa vô thần.

Biến cách của атеи́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?атеи́зматеи́змы
Sinh cách кого? чего?атеи́змаатеи́змов
Tặng cách кому? чему?атеи́змуатеи́змам
Đối cách кого? что?атеи́зматеи́змы
Công cụ cách кем? чем?атеи́змоматеи́змами
Giới cách о ком? о чём?атеи́змеатеи́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

атеизм nghĩa là gì?

атеизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa vô thần.

атеизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là атеи́зм (phiên âm Latinh atɛízm, IPA [ɐtɨˈizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.