TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ато́лл

giống đựcbất động vật
atóll[ɐˈtoɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ато́лл chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ато́лл nghĩa là đảo san hô vòng.

Nghĩa của ато́лл

Danh từ

  1. Đảo san hô vòng.

Biến cách của ато́лл (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ато́ллато́ллы
Sinh cách кого? чего?ато́ллаато́ллов
Tặng cách кому? чему?ато́ллуато́ллам
Đối cách кого? что?ато́ллато́ллы
Công cụ cách кем? чем?ато́лломато́ллами
Giới cách о ком? о чём?ато́ллеато́ллах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

атолл nghĩa là gì?

атолл (danh từ) nghĩa là đảo san hô vòng.

атолл đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ато́лл (phiên âm Latinh atóll, IPA [ɐˈtoɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.