а́томник
giống đựcđộng vật
átomnik
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên а́томник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
а́томник nghĩa là nhà nguyên tử học.
Nghĩa của а́томник
Danh từ
- Nhà nguyên tử học.
Biến cách của а́томник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | а́томник | а́томники |
| Sinh cách кого? чего? | а́томника | а́томников |
| Tặng cách кому? чему? | а́томнику | а́томникам |
| Đối cách кого? что? | а́томника | а́томников |
| Công cụ cách кем? чем? | а́томником | а́томниками |
| Giới cách о ком? о чём? | а́томнике | а́томниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
атомник nghĩa là gì?
атомник (danh từ) nghĩa là nhà nguyên tử học.
атомник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là а́томник (phiên âm Latinh átomnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.