TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́томник

giống đựcđộng vật
átomnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́томник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́томник nghĩa là nhà nguyên tử học.

Nghĩa của а́томник

Danh từ

  1. Nhà nguyên tử học.

Biến cách của а́томник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́томника́томники
Sinh cách кого? чего?а́томникаа́томников
Tặng cách кому? чему?а́томникуа́томникам
Đối cách кого? что?а́томникаа́томников
Công cụ cách кем? чем?а́томникома́томниками
Giới cách о ком? о чём?а́томникеа́томниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

атомник nghĩa là gì?

атомник (danh từ) nghĩa là nhà nguyên tử học.

атомник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́томник (phiên âm Latinh átomnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.