TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

атомохо́д

giống đựcbất động vật
atomoxód[ɐtəmɐˈxot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên атомохо́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

атомохо́д nghĩa là Chiếc tàu thủy nguyên tử.

Nghĩa của атомохо́д

Danh từ

  1. Chiếc tàu thủy nguyên tử.

Biến cách của атомохо́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?атомохо́датомохо́ды
Sinh cách кого? чего?атомохо́даатомохо́дов
Tặng cách кому? чему?атомохо́дуатомохо́дам
Đối cách кого? что?атомохо́датомохо́ды
Công cụ cách кем? чем?атомохо́доматомохо́дами
Giới cách о ком? о чём?атомохо́деатомохо́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

атомоход nghĩa là gì?

атомоход (danh từ) nghĩa là Chiếc tàu thủy nguyên tử.

атомоход đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là атомохо́д (phiên âm Latinh atomoxód, IPA [ɐtəmɐˈxot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.