TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

атрибу́т

giống đựcbất động vật
atribút[ɐtrʲɪˈbut] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên атрибу́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

атрибу́т nghĩa là bản tính, đặc tính, đặc trưng, tượng trưng.

Nghĩa của атрибу́т

Danh từ

  1. triết học свойство Bản tính, đặc tính, thuộc tính.
  2. принадлежность Đặc trưng, tượng trưng.
  3. ngôn ngữ học Thuộc từ, thuộc ngữ.

Biến cách của атрибу́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?атрибу́татрибу́ты
Sinh cách кого? чего?атрибу́таатрибу́тов
Tặng cách кому? чему?атрибу́туатрибу́там
Đối cách кого? что?атрибу́татрибу́ты
Công cụ cách кем? чем?атрибу́томатрибу́тами
Giới cách о ком? о чём?атрибу́театрибу́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của атрибу́т

Câu hỏi thường gặp

атрибут nghĩa là gì?

атрибут (danh từ) nghĩa là bản tính, đặc tính, đặc trưng, tượng trưng.

атрибут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là атрибу́т (phiên âm Latinh atribút, IPA [ɐtrʲɪˈbut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.