Dấu sắc trên атрофи́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
атрофи́роваться nghĩa là teo lại.
Nghĩa của атрофи́роваться
Động từ
Teo lại.
Câu hỏi thường gặp
атрофироваться nghĩa là gì?
атрофироваться (động từ) nghĩa là teo lại.
атрофироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là атрофи́роваться (phiên âm Latinh atrofírovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.