TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

атташе́

giống đựcđộng vật
attašé[ɐtɐˈʂɛ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên атташе́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

атташе́ nghĩa là tùy viên.

Nghĩa của атташе́

Danh từ

  1. Tùy viên; (в ведомостве иностранных дел) chuyên viên.
    • вое́нный атташе́tùy viên quân sự

Câu hỏi thường gặp

атташе nghĩa là gì?

атташе (danh từ) nghĩa là tùy viên.

атташе đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là атташе́ (phiên âm Latinh attašé, IPA [ɐtɐˈʂɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.