TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

атрофи́я

giống cáibất động vật
atrofíja[ɐtrɐˈfʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên атрофи́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

атрофи́я nghĩa là sự teo.

Nghĩa của атрофи́я

Danh từ

  1. Sự teo.

Biến cách của атрофи́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?атрофи́яатрофи́и
Sinh cách кого? чего?атрофи́иатрофи́й
Tặng cách кому? чему?атрофи́иатрофи́ям
Đối cách кого? что?атрофи́юатрофи́и
Công cụ cách кем? чем?атрофи́ейатрофи́ями
Giới cách о ком? о чём?атрофи́иатрофи́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

атрофия nghĩa là gì?

атрофия (danh từ) nghĩa là sự teo.

атрофия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là атрофи́я (phiên âm Latinh atrofíja, IPA [ɐtrɐˈfʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.