TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аудиокни́га

giống cáibất động vật
audiokníga[ˌaʊdʲɪɐkˈnʲiɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аудиокни́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аудиокни́га nghĩa là sách nghe, sách nói.

Nghĩa của аудиокни́га

Danh từ

  1. Sách nghe, sách nói.

Biến cách của аудиокни́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аудиокни́гааудиокни́ги
Sinh cách кого? чего?аудиокни́гиаудиокни́г
Tặng cách кому? чему?аудиокни́геаудиокни́гам
Đối cách кого? что?аудиокни́гуаудиокни́ги
Công cụ cách кем? чем?аудиокни́гойаудиокни́гами
Giới cách о ком? о чём?аудиокни́геаудиокни́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аудиокнига nghĩa là gì?

аудиокнига (danh từ) nghĩa là sách nghe, sách nói.

аудиокнига đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аудиокни́га (phiên âm Latinh audiokníga, IPA [ˌaʊdʲɪɐkˈnʲiɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.