TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аудиоло́гия

giống cáibất động vật
audiológija[ɐʊdʲɪɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аудиоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аудиоло́гия nghĩa là thính học.

Nghĩa của аудиоло́гия

Danh từ

  1. Thính học.

Biến cách của аудиоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аудиоло́гияаудиоло́гии
Sinh cách кого? чего?аудиоло́гииаудиоло́гий
Tặng cách кому? чему?аудиоло́гииаудиоло́гиям
Đối cách кого? что?аудиоло́гиюаудиоло́гии
Công cụ cách кем? чем?аудиоло́гиейаудиоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?аудиоло́гииаудиоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аудиология nghĩa là gì?

аудиология (danh từ) nghĩa là thính học.

аудиология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аудиоло́гия (phiên âm Latinh audiológija, IPA [ɐʊdʲɪɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.