TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ау́кать

thể chưa hoàn thành
aúkatʹ[ɐˈukətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ау́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ау́кать nghĩa là hú.

Nghĩa của ау́кать

Động từ

  1. Hú.

Chia động từ ау́кать

NgôiHiện tại
яау́каю
тыау́каешь
он / она́ / оно́ау́кает
мыау́каем
выау́каете
они́ау́кают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + аукать.

Quá khứ

Giống đực (он)ау́кал
Giống cái (она́)ау́кала
Giống trung (оно́)ау́кало
Số nhiều (они́)ау́кали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ау́кай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ау́кайте

Câu hỏi thường gặp

аукать nghĩa là gì?

аукать (động từ) nghĩa là hú.

аукать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ау́кать (phiên âm Latinh aúkatʹ, IPA [ɐˈukətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.