ау́кать
thể chưa hoàn thành
aúkatʹ[ɐˈukətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ау́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ау́кать nghĩa là hú.
Nghĩa của ау́кать
Động từ
- Hú.
Chia động từ ау́кать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ау́каю |
| ты | ау́каешь |
| он / она́ / оно́ | ау́кает |
| мы | ау́каем |
| вы | ау́каете |
| они́ | ау́кают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + аукать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ау́кал |
| Giống cái (она́) | ау́кала |
| Giống trung (оно́) | ау́кало |
| Số nhiều (они́) | ау́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ау́кай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ау́кайте |
Câu hỏi thường gặp
аукать nghĩa là gì?
аукать (động từ) nghĩa là hú.
аукать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ау́кать (phiên âm Latinh aúkatʹ, IPA [ɐˈukətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.